cười góp
Định nghĩa
Động từ: - Cười theo người khác một cách gượng ép hoặc không tự nhiên: "cười góp" chỉ hành động cười để hòa nhập với nhóm, dù bản thân không thấy buồn cười hoặc không hiểu lý do cười. Hành vi này thường mang tính xã giao, tránh làm mất lòng người khác.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ta cười theo người khác dù không thấy hài hước.)
- (Cô ấy cười vì áp lực xã hội, không phải vì thích thú.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cười góp vui": cười để tạo không khí vui vẻ, thường là hành động tự nguyện hơn.
- Dù mệt, anh vẫn cố cười góp vui cho bầu không khí thêm sôi động. (Anh ta cười để làm vui lòng mọi người, dù bản thân không thoải mái.)
"cười góp chuyện": cười để tỏ ra đồng tình hoặc tham gia vào câu chuyện.
- Ngồi nghe bạn kể chuyện, tôi chỉ biết cười góp chuyện cho đỡ ngượng. (Tôi cười để không bị coi là vô duyên.)
Biến thể và từ gần giống
Cười theo (động từ): cười vì thấy người khác cười, có thể tự nhiên hoặc gượng ép.
- Trẻ con thường cười theo khi thấy người lớn cười. (Trẻ em bắt chước hành vi của người lớn.)
Cười trừ (động từ): cười để che giấu cảm xúc thật, thường là ngượng ngùng hoặc bối rối.
- Khi bị hỏi khó, anh ta chỉ biết cười trừ cho qua chuyện. (Anh ta cười để tránh trả lời trực tiếp.)
Từ đồng nghĩa
- Cười hùa: cười cùng nhau một cách ồn ào, thường mang tính tập thể.
- Cười đùa: cười vui vẻ, không có ý gượng ép.
Thành ngữ liên quan
- Cười góp nhưng lòng không vui: chỉ hành động cười bề ngoài nhưng bên trong không thấy hạnh phúc.
- Anh ta cười góp nhưng lòng không vui, vì thực ra rất buồn. (Anh ta giả vờ cười để hòa nhập, dù tâm trạng không tốt.)